городи́ще
danh từbất động vật
Nghĩa
- thành cổ trên đồi, đồn lũy trên đồi
- di tích thành cổ, khu định cư cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | городи́ще | городи́ща |
| Sinh cách | городи́ща | городи́щ |
| Tặng cách | городи́щу | городи́щам |
| Đối cách | городи́ще | городи́ща |
| Công cụ cách | городи́щем | городи́щами |
| Giới cách | городи́ще | городи́щах |