городи́ще городище

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thành cổ trên đồi, đồn lũy trên đồi
  2. di tích thành cổ, khu định cư cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгороди́щегороди́ща
Sinh cáchгороди́щагороди́щ
Tặng cáchгороди́щугороди́щам
Đối cáchгороди́щегороди́ща
Công cụ cáchгороди́щемгороди́щами
Giới cáchгороди́щегороди́щах