городи́ть городить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rào, dựng

Chia động từ

Hiện tại
ягорожу́
тыгоро́дишь
он / она / оногоро́дит
мыгоро́дим
выгоро́дите
онигоро́дят
Quá khứ
Giống đựcгороди́л
Giống cáiгороди́ла
Giống trungгороди́ло
Số nhiềuгороди́ли
Mệnh lệnh
Số ítгороди́
Số nhiềuгороди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгородя́щийгороди́вший
Bị độngгородимыйгороженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгородя́городив, городивши