городи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rào, dựng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | горожу́ |
| ты | горо́дишь |
| он / она / оно | горо́дит |
| мы | горо́дим |
| вы | горо́дите |
| они | горо́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | городи́л |
| Giống cái | городи́ла |
| Giống trung | городи́ло |
| Số nhiều | городи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | городи́ |
| Số nhiều | городи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | городя́щий | городи́вший |
| Bị động | городимый | гороженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | городя́ | городив, городивши |