горня́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kỹ sư mỏинженерngười
- sinh viên trường mỏстудент
- thợ mỏ, công nhân mỏрабочийngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горня́к | горняки́ |
| Sinh cách | горняка́ | горняко́в |
| Tặng cách | горняку́ | горняка́м |
| Đối cách | горняка́ | горняко́в |
| Công cụ cách | горняко́м | горняка́ми |
| Giới cách | горняке́ | горняка́х |