Từ điển

    горно-металлургический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Khai khoáng-luyện kim

    Ví dụ

    • горно-металлургический комбинат
      nhà máy liên hợp khai khoáng-luyện kim
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)