горноста́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chồn bạcхищный зверь
- chồn trắngхищный зверь
- lông chồn bạcмехbộ
- chồn bạc, chồn trắngзверёкconMustela erminea
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горноста́й | горноста́и |
| Sinh cách | горноста́я | горноста́ев |
| Tặng cách | горноста́ю | горноста́ям |
| Đối cách | горноста́я | горноста́ев |
| Công cụ cách | горноста́ем | горноста́ями |
| Giới cách | горноста́е | горноста́ях |