горнозаво́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ mỏ, chủ nhà máy luyện kim, chủ mỏ và nhà máy luyện kim, nhà công nghiệp luyện kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горнозаво́дчик | горнозаво́дчики |
| Sinh cách | горнозаво́дчика | горнозаво́дчиков |
| Tặng cách | горнозаво́дчику | горнозаво́дчикам |
| Đối cách | горнозаво́дчика | горнозаво́дчиков |
| Công cụ cách | горнозаво́дчиком | горнозаво́дчиками |
| Giới cách | горнозаво́дчике | горнозаво́дчиках |