го́рничная горничная

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chị hầu phòng, nữ phục vụ viênв гостинице
  2. Thị tỳ, cô sen, con hầu, con ở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рничнаяго́рничные
Sinh cáchго́рничнойго́рничных
Tặng cáchго́рничнойго́рничным
Đối cáchго́рничнуюго́рничных
Công cụ cáchго́рничнойго́рничными
Giới cáchго́рничнойго́рничных