го́рничная
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chị hầu phòng, nữ phục vụ viênв гостинице
- Thị tỳ, cô sen, con hầu, con ở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́рничная | го́рничные |
| Sinh cách | го́рничной | го́рничных |
| Tặng cách | го́рничной | го́рничным |
| Đối cách | го́рничную | го́рничных |
| Công cụ cách | го́рничной | го́рничными |
| Giới cách | го́рничной | го́рничных |