горни́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lò
- Lò lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горни́ло | горни́ла |
| Sinh cách | горни́ла | горни́л |
| Tặng cách | горни́лу | горни́лам |
| Đối cách | горни́ло | горни́ла |
| Công cụ cách | горни́лом | горни́лами |
| Giới cách | горни́ле | горни́лах |
Ví dụ
- в горнилое войныtrong lò lửa chiến tranh