горни́ло горнило

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lò
  2. Lò lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорни́логорни́ла
Sinh cáchгорни́лагорни́л
Tặng cáchгорни́лугорни́лам
Đối cáchгорни́логорни́ла
Công cụ cáchгорни́ломгорни́лами
Giới cáchгорни́легорни́лах

Ví dụ

  • в горнилое войны
    trong lò lửa chiến tranh