гормо́н гормон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hoocmôn, hocmon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгормо́нгормо́ны
Sinh cáchгормо́нагормо́нов
Tặng cáchгормо́нугормо́нам
Đối cáchгормо́нгормо́ны
Công cụ cáchгормо́номгормо́нами
Giới cáchгормо́негормо́нах