горлови́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lối hẹpузкий проход
- Lỗ, miệng, họng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горлови́на | горлови́ны |
| Sinh cách | горлови́ны | горлови́н |
| Tặng cách | горлови́не | горлови́нам |
| Đối cách | горлови́ну | горлови́ны |
| Công cụ cách | горлови́ной | горлови́нами |
| Giới cách | горлови́не | горлови́нах |
Ví dụ
- горловина вулканаhọng núi lửa