горлови́к горловик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ chuyên khoa họng, thầy thuốc chuyên về họngврач, специализирующийся на болезнях горла

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорлови́кгорловики́
Sinh cáchгорловика́горловико́в
Tặng cáchгорловику́горловика́м
Đối cáchгорловика́горловико́в
Công cụ cáchгорловико́мгорловика́ми
Giới cáchгорловике́горловика́х