гори́лла горилла

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. khỉ gôrilaобезьяна
  2. vượn gôrila, khỉ độcобезьянаconGorilla gorilla

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгори́ллагори́ллы
Sinh cáchгори́ллыгори́лл
Tặng cáchгори́ллегори́ллам
Đối cáchгори́ллугори́лл
Công cụ cáchгори́ллой, гори́ллоюгори́ллами
Giới cáchгори́ллегори́ллах