гори́лла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- khỉ gôrilaобезьяна
- vượn gôrila, khỉ độcобезьянаconGorilla gorilla
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гори́лла | гори́ллы |
| Sinh cách | гори́ллы | гори́лл |
| Tặng cách | гори́лле | гори́ллам |
| Đối cách | гори́ллу | гори́лл |
| Công cụ cách | гори́ллой, гори́ллою | гори́ллами |
| Giới cách | гори́лле | гори́ллах |