горизонта́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường nằm ngang, đường chân trời
- đường đồng mức, đường đẳng cao, đường bình độна карте
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горизонта́ль | горизонта́ли |
| Sinh cách | горизонта́ли | горизонта́лей |
| Tặng cách | горизонта́ли | горизонта́лям |
| Đối cách | горизонта́ль | горизонта́ли |
| Công cụ cách | горизонта́лью | горизонта́лями |
| Giới cách | горизонта́ли | горизонта́лях |