горизо́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chân trờiлиния, ограничивающая часть земной поверхности
- Mực
- Tầng
- — tầm hiểu biết, tầm mắt, nhãn quanкруг знаний
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горизо́нт | горизо́нты |
| Sinh cách | горизо́нта | горизо́нтов |
| Tặng cách | горизо́нту | горизо́нтам |
| Đối cách | горизо́нт | горизо́нты |
| Công cụ cách | горизо́нтом | горизо́нтами |
| Giới cách | горизо́нте | горизо́нтах |
Ví dụ
- скрыться за горизонтомkhuất đằng chân trời
- горизонтыперен. — (круг действий, возможностей) — chân trời, triển vọng, viễn cảnh
- открыть новые горизонты в наукеmở chân trời (triển vọng) mới trong khoa học
