го́ржа горжа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hẻm núi, khe núi, vực sâu, thung lũng hẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́ржаго́ржи
Sinh cáchго́ржигорж
Tặng cáchго́ржего́ржам
Đối cáchго́ржуго́ржи
Công cụ cáchго́ржейго́ржами
Giới cáchго́ржего́ржах