го́ржа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hẻm núi, khe núi, vực sâu, thung lũng hẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́ржа | го́ржи |
| Sinh cách | го́ржи | горж |
| Tặng cách | го́рже | го́ржам |
| Đối cách | го́ржу | го́ржи |
| Công cụ cách | го́ржей | го́ржами |
| Giới cách | го́рже | го́ржах |