горде́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người kiêu ngạo, người kiêu hãnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горде́ц | гордецы́ |
| Sinh cách | гордеца́ | гордецо́в |
| Tặng cách | гордецу́ | гордеца́м |
| Đối cách | гордеца́ | гордецо́в |
| Công cụ cách | гордецо́м | гордеца́ми |
| Giới cách | гордеце́ | гордеца́х |