горде́ц гордец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người kiêu ngạo, người kiêu hãnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорде́цгордецы́
Sinh cáchгордеца́гордецо́в
Tặng cáchгордецу́гордеца́м
Đối cáchгордеца́гордецо́в
Công cụ cáchгордецо́мгордеца́ми
Giới cáchгордеце́гордеца́х