го́рбящий горбящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm còng lưng, đang làm gù

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchго́рбящийго́рбящеего́рбящаяго́рбящие
Sinh cáchго́рбящегого́рбящегого́рбящейго́рбящих
Tặng cáchго́рбящемуго́рбящемуго́рбящейго́рбящим
Đối cáchго́рбящего, го́рбящийго́рбящеего́рбящуюго́рбящих, го́рбящие
Công cụ cáchго́рбящимго́рбящимго́рбящей, го́рбящеюго́рбящими
Giới cáchго́рбящемго́рбящемго́рбящейго́рбящих

го́рбить горбить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cong, khom, gù

Chia động từ

Hiện tại
яго́рблю
тыго́рбишь
он / она / оного́рбит
мыго́рбим
выго́рбите
ониго́рбят
Quá khứ
Giống đựcго́рбил
Giống cáiго́рбила
Giống trungго́рбило
Số nhiềuго́рбили
Mệnh lệnh
Số ítго́рби//го́рбь
Số nhiềuго́рбите//го́рбьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngго́рбящийго́рбивший
Bị độngгорбимыйгорбленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từго́рбягорбив, горбивши

Ví dụ

  • горбить спину
    cong (khom, gù) lưng