го́рбить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сго́рбитьlàm còng lưng
Nghĩa
- Cong, khom, gù
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | го́рблю |
| ты | го́рбишь |
| он / она / оно | го́рбит |
| мы | го́рбим |
| вы | го́рбите |
| они | го́рбят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | го́рбил |
| Giống cái | го́рбила |
| Giống trung | го́рбило |
| Số nhiều | го́рбили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | го́рби//го́рбь |
| Số nhiều | го́рбите//го́рбьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | го́рбящий | го́рбивший |
| Bị động | горбимый | горбленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | го́рбя | горбив, горбивши |
Ví dụ
- горбить спинуcong (khom, gù) lưng