горба́титься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm việc vất vả, cày cuốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | горба́чусь |
| ты | горба́тишься |
| он / она / оно | горба́тится |
| мы | горба́тимся |
| вы | горба́титесь |
| они | горба́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | горба́тился |
| Giống cái | горба́тилась |
| Giống trung | горба́тилось |
| Số nhiều | горба́тились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | горба́ться |
| Số nhiều | горба́тьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | горба́тящийся | горба́тившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | горба́тясь | горбатившись |