гопни́чество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- văn hóa côn đồ, hành vi phá rối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гопни́чество | — |
| Sinh cách | гопни́чества | — |
| Tặng cách | гопни́честву | — |
| Đối cách | гопни́чество | — |
| Công cụ cách | гопни́чеством | — |
| Giới cách | гопни́честве | — |