гопа́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- hopakукраинская народная пляска
- múa hopak
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гопа́к | гопаки́ |
| Sinh cách | гопака́ | гопако́в |
| Tặng cách | гопаку́ | гопака́м |
| Đối cách | гопа́к | гопаки́ |
| Công cụ cách | гопако́м | гопака́ми |
| Giới cách | гопаке́ | гопака́х |