гопа́к гопак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hopakукраинская народная пляска
  2. múa hopak

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгопа́кгопаки́
Sinh cáchгопака́гопако́в
Tặng cáchгопаку́гопака́м
Đối cáchгопа́кгопаки́
Công cụ cáchгопако́мгопака́ми
Giới cáchгопаке́гопака́х