гоньба́ гоньба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự truy đuổi, cuộc rượt đuổi, sự săn đuổi, cuộc truy tìm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоньба́гоньбы́
Sinh cáchгоньбы́го́ньб
Tặng cáchгоньбе́гоньба́м
Đối cáchгоньбу́гоньбы́
Công cụ cáchгоньбо́й, гоньбо́югоньба́ми
Giới cáchгоньбе́гоньба́х