го́нщик гонщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chạy đua, người đua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́нщикго́нщики
Sinh cáchго́нщикаго́нщиков
Tặng cáchго́нщикуго́нщикам
Đối cáchго́нщикаго́нщиков
Công cụ cáchго́нщикомго́нщиками
Giới cáchго́нщикего́нщиках

Ví dụ

  • гонщик мотоциклист
    người đua [xe] mô-tô