го́нчая гончая
danh từgiống cáiđộng vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | го́нчая | го́нчие |
|---|
| Sinh cách | го́нчей | го́нчих |
|---|
| Tặng cách | го́нчей | го́нчим |
|---|
| Đối cách | го́нчую | го́нчих |
|---|
| Công cụ cách | го́нчей | го́нчими |
|---|
| Giới cách | го́нчей | го́нчих |
|---|
Nghĩa
- dùng để săn đuổi, săn mồilike dogs
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | го́нчий | го́нчее | го́нчая | го́нчие |
|---|
| Sinh cách | го́нчего | го́нчего | го́нчей | го́нчих |
|---|
| Tặng cách | го́нчему | го́нчему | го́нчей | го́нчим |
|---|
| Đối cách | го́нчий, го́нчего | го́нчее | го́нчую | го́нчие, го́нчих |
|---|
| Công cụ cách | го́нчим | го́нчим | го́нчей, го́нчею | го́нчими |
|---|
| Giới cách | го́нчем | го́нчем | го́нчей | го́нчих |
|---|
| Dạng ngắn | го́нч | го́нче | го́нча | го́нчи |
|---|