гонт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ngói gỗ, ván lợp, bản lợp, gỗ lợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́нт | го́нты |
| Sinh cách | го́нта | го́нтов |
| Tặng cách | го́нту | го́нтам |
| Đối cách | го́нт | го́нты |
| Công cụ cách | го́нтом | го́нтами |
| Giới cách | го́нте | го́нтах |
Ví dụ
- крыть гонтомlợp bằng ngói gỗ