гоноко́кк гонококк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vi khuẩn lậu, cầu trùng lậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоноко́ккгоноко́кки
Sinh cáchгоноко́ккагоноко́кков
Tặng cáchгоноко́ккугоноко́ккам
Đối cáchгоноко́ккагоноко́кков
Công cụ cáchгоноко́ккомгоноко́кками
Giới cáchгоноко́ккегоноко́кках