гоноко́кк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vi khuẩn lậu, cầu trùng lậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гоноко́кк | гоноко́кки |
| Sinh cách | гоноко́кка | гоноко́кков |
| Tặng cách | гоноко́кку | гоноко́ккам |
| Đối cách | гоноко́кка | гоноко́кков |
| Công cụ cách | гоноко́кком | гоноко́кками |
| Giới cách | гоноко́кке | гоноко́кках |