го́нка гонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự vội vã, sự thả bè
  2. sự vội vãспешка
  3. cuộc đuaсостязание
  4. sự hấp tấpспешка
  5. cuộc đua
  6. sự lao nhanhбыстрое движение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́нкаго́нки
Sinh cáchго́нкиго́нок
Tặng cáchго́нкего́нкам
Đối cáchго́нкуго́нки
Công cụ cáchго́нкой, го́нкоюго́нками
Giới cáchго́нкего́нках

Từ liên quan