гоне́ц гонец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chạy tin hỏa tốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоне́цгонцы́
Sinh cáchгонца́гонцо́в
Tặng cáchгонцу́гонца́м
Đối cáchгонца́гонцо́в
Công cụ cáchгонцо́мгонца́ми
Giới cáchгонце́гонца́х