гоне́ние гонение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Truy nã, truy lùng, lùng bắt, đàn áp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоне́ниегоне́ния
Sinh cáchгоне́ниягоне́ний
Tặng cáchгоне́ниюгоне́ниям
Đối cáchгоне́ниегоне́ния
Công cụ cáchгоне́ниемгоне́ниями
Giới cáchгоне́ниигоне́ниях

Ví dụ

  • подвергаться гонениям
    bị truy nã (lùng bắt, đàn áp)