гондо́ла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- du thuyền, thuyền dạo chơiлодкаchiếc
- nôi khí cầu, giỏ khí cầuдирижабля, аэростата
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гондо́ла | гондо́лы |
| Sinh cách | гондо́лы | гондо́л |
| Tặng cách | гондо́ле | гондо́лам |
| Đối cách | гондо́лу | гондо́лы |
| Công cụ cách | гондо́лой, гондо́лою | гондо́лами |
| Giới cách | гондо́ле | гондо́лах |