гондо́ла гондола

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. du thuyền, thuyền dạo chơiлодкаchiếc
  2. nôi khí cầu, giỏ khí cầuдирижабля, аэростата

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгондо́лагондо́лы
Sinh cáchгондо́лыгондо́л
Tặng cáchгондо́легондо́лам
Đối cáchгондо́лугондо́лы
Công cụ cáchгондо́лой, гондо́лоюгондо́лами
Giới cáchгондо́легондо́лах