гон
danh từbất động vật
Nghĩa
- mẻ chưng cất, mẻ nấu rượuof a still
- mùa động dục, mùa sinh sảnanimals
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́н | го́ны |
| Sinh cách | го́на | го́нов |
| Tặng cách | го́ну | го́нам |
| Đối cách | го́н | го́ны |
| Công cụ cách | го́ном | го́нами |
| Giới cách | го́не | го́нах |