гон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mẻ chưng cất, mẻ nấu rượuof a still
  2. mùa động dục, mùa sinh sảnanimals

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́нго́ны
Sinh cáchго́наго́нов
Tặng cáchго́нуго́нам
Đối cáchго́нго́ны
Công cụ cáchго́номго́нами
Giới cáchго́него́нах