гомофо́бия гомофобия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng ghê sợ người đồng tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгомофо́биягомофо́бии
Sinh cáchгомофо́биигомофо́бий
Tặng cáchгомофо́биигомофо́биям
Đối cáchгомофо́биягомофо́бии
Công cụ cáchгомофо́биейгомофо́биями
Giới cáchгомофо́биигомофо́биях