гомони́ть гомонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ồn ào, hò reo, bàn tán xôn xao
  2. hét, la, gào
  3. hú, rít, rên rỉ
  4. la hét, gào thét, kêu gào
  5. la hét, gào thét

Chia động từ

Hiện tại
ягомоню́
тыгомони́шь
он / она / оногомони́т
мыгомони́м
выгомони́те
онигомоня́т
Quá khứ
Giống đựcгомони́л
Giống cáiгомони́ла
Giống trungгомони́ло
Số nhiềuгомони́ли
Mệnh lệnh
Số ítгомони́
Số nhiềuгомони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгомоня́щийгомони́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгомоня́гомонив, гомонивши