гомоге́нный гомогенный

tính từ

Nghĩa

  1. đồng nhất, đồng tính, thuần nhất
  2. đồng nhất, đồng dạng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгомоге́нныйгомоге́нноегомоге́ннаягомоге́нные
Sinh cáchгомоге́нногогомоге́нногогомоге́ннойгомоге́нных
Tặng cáchгомоге́нномугомоге́нномугомоге́ннойгомоге́нным
Đối cáchгомоге́нный, гомоге́нногогомоге́нноегомоге́ннуюгомоге́нные, гомоге́нных
Công cụ cáchгомоге́ннымгомоге́ннымгомоге́нной, гомоге́нноюгомоге́нными
Giới cáchгомоге́нномгомоге́нномгомоге́ннойгомоге́нных
Dạng ngắnгомоге́ненгомоге́нногомоге́ннагомоге́нны