гоминда́новец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đảng viên Quốc dân đảng, thành viên Quốc dân đảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гоминда́новец | гоминда́новцы |
| Sinh cách | гоминда́новца | гоминда́новцев |
| Tặng cách | гоминда́новцу | гоминда́новцам |
| Đối cách | гоминда́новца | гоминда́новцев |
| Công cụ cách | гоминда́новцем | гоминда́новцами |
| Giới cách | гоминда́новце | гоминда́новцах |