голы́ш
danh từđộng vật
Nghĩa
- búp bê trần, búp bê nhựaо кукле
- cuội tròn, cuội đá chimкаменьhòn
- trẻ ở truồngо ребёнкеđứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голы́ш | голыши́ |
| Sinh cách | голыша́ | голыше́й |
| Tặng cách | голышу́ | голыша́м |
| Đối cách | голыша́ | голыше́й |
| Công cụ cách | голышо́м | голыша́ми |
| Giới cách | голыше́ | голыша́х |