голы́ш голыш

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. búp bê trần, búp bê nhựaо кукле
  2. cuội tròn, cuội đá chimкаменьhòn
  3. trẻ ở truồngо ребёнкеđứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголы́шголыши́
Sinh cáchголыша́голыше́й
Tặng cáchголышу́голыша́м
Đối cáchголыша́голыше́й
Công cụ cáchголышо́мголыша́ми
Giới cáchголыше́голыша́х