голубя́тня
danh từbất động vật
Nghĩa
- chuồng bồ câuпомещения для голубей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голубя́тня | голубя́тни |
| Sinh cách | голубя́тни | голубя́тен |
| Tặng cách | голубя́тне | голубя́тням |
| Đối cách | голубя́тню | голубя́тни |
| Công cụ cách | голубя́тней, голубя́тнею | голубя́тнями |
| Giới cách | голубя́тне | голубя́тнях |