голу́бки
danh từđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- chim bồ câu gáy, chim câu gáy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | голу́бки |
| Sinh cách | — | голу́бок |
| Tặng cách | — | голу́бкам |
| Đối cách | — | голу́бок |
| Công cụ cách | — | голу́бками |
| Giới cách | — | голу́бках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | голу́бки |
| Sinh cách | — | голу́бок |
| Tặng cách | — | голу́бкам |
| Đối cách | — | голу́бок |
| Công cụ cách | — | голу́бками |
| Giới cách | — | голу́бках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голубо́к | голубки́ |
| Sinh cách | голубка́ | голубко́в |
| Tặng cách | голубку́ | голубка́м |
| Đối cách | голубка́ | голубко́в |
| Công cụ cách | голубко́м | голубка́ми |
| Giới cách | голубке́ | голубка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голу́бка | голу́бки |
| Sinh cách | голу́бки | голу́бок |
| Tặng cách | голу́бке | голу́бкам |
| Đối cách | голу́бку | голу́бок |
| Công cụ cách | голу́бкой, голу́бкою | голу́бками |
| Giới cách | голу́бке | голу́бках |