голуби́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây việt quất, quả việt quấtрастение
- việt quất, quả việt quất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голуби́ка | голуби́ки |
| Sinh cách | голуби́ки | голуби́к |
| Tặng cách | голуби́ке | голуби́кам |
| Đối cách | голуби́ку | голуби́ки |
| Công cụ cách | голуби́кой, голуби́кою | голуби́ками |
| Giới cách | голуби́ке | голуби́ках |