голубизна́ голубизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lam, xanh lam, thanh thiên, xanh da trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголубизна́голубизны́
Sinh cáchголубизны́голуби́зн
Tặng cáchголубизне́голубизна́м
Đối cáchголубизну́голубизны́
Công cụ cáchголубизно́й, голубизно́юголубизна́ми
Giới cáchголубизне́голубизна́х