голубизна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lam, xanh lam, thanh thiên, xanh da trời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голубизна́ | голубизны́ |
| Sinh cách | голубизны́ | голуби́зн |
| Tặng cách | голубизне́ | голубизна́м |
| Đối cách | голубизну́ | голубизны́ |
| Công cụ cách | голубизно́й, голубизно́ю | голубизна́ми |
| Giới cách | голубизне́ | голубизна́х |