голубе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chả cuộn bắp cảidish
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голубе́ц | голубцы́ |
| Sinh cách | голубца́ | голубцо́в |
| Tặng cách | голубцу́ | голубца́м |
| Đối cách | голубе́ц | голубцы́ |
| Công cụ cách | голубцо́м | голубца́ми |
| Giới cách | голубце́ | голубца́х |