голубе́ц голубец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chả cuộn bắp cảidish

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголубе́цголубцы́
Sinh cáchголубца́голубцо́в
Tặng cáchголубцу́голубца́м
Đối cáchголубе́цголубцы́
Công cụ cáchголубцо́мголубца́ми
Giới cáchголубце́голубца́х