голубе́ть голубеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hiện ra xanh lamвиднетьсяxanh da trời
  2. trở nên xanh lamстановиться голубымxanh da trời

Chia động từ

Hiện tại
яголубе́ю
тыголубе́ешь
он / она / оноголубе́ет
мыголубе́ем
выголубе́ете
ониголубе́ют
Quá khứ
Giống đựcголубе́л
Giống cáiголубе́ла
Giống trungголубе́ло
Số nhiềuголубе́ли
Mệnh lệnh
Số ítголубе́й
Số nhiềuголубе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголубе́ющийголубе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từголубе́яголубе́в, голубе́вши

Ví dụ

  • вдали голубетьеет море
    biển xanh lam hiện ra ở đằng xa