голубе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hiện ra xanh lamвиднетьсяxanh da trời
- trở nên xanh lamстановиться голубымxanh da trời
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | голубе́ю |
| ты | голубе́ешь |
| он / она / оно | голубе́ет |
| мы | голубе́ем |
| вы | голубе́ете |
| они | голубе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | голубе́л |
| Giống cái | голубе́ла |
| Giống trung | голубе́ло |
| Số nhiều | голубе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | голубе́й |
| Số nhiều | голубе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | голубе́ющий | голубе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | голубе́я | голубе́в, голубе́вши |
Ví dụ
- вдали голубетьеет мореbiển xanh lam hiện ra ở đằng xa