голосёнок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giọng nhỏ, giọng yếu ớt, giọng trẻ con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосёнок | голосёнки |
| Sinh cách | голосёнка | голосёнков |
| Tặng cách | голосёнку | голосёнкам |
| Đối cách | голосёнок | голосёнки |
| Công cụ cách | голосёнком | голосёнками |
| Giới cách | голосёнке | голосёнках |