голосёнок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giọng nhỏ, giọng yếu ớt, giọng trẻ con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголосёнокголосёнки
Sinh cáchголосёнкаголосёнков
Tặng cáchголосёнкуголосёнкам
Đối cáchголосёнокголосёнки
Công cụ cáchголосёнкомголосёнками
Giới cáchголосёнкеголосёнках