голося́щий голосящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang gào khóc, đang than vãn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchголося́щийголося́щееголося́щаяголося́щие
Sinh cáchголося́щегоголося́щегоголося́щейголося́щих
Tặng cáchголося́щемуголося́щемуголося́щейголося́щим
Đối cáchголося́щего, голося́щийголося́щееголося́щуюголося́щих, голося́щие
Công cụ cáchголося́щимголося́щимголося́щей, голося́щеюголося́щими
Giới cáchголося́щемголося́щемголося́щейголося́щих

голоси́ть голосить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hát toгромко петь
  2. khóc than, than vãnгромко плакать, причитать
  3. kêu toкричать

Chia động từ

Hiện tại
яголошу́
тыголоси́шь
он / она / оноголоси́т
мыголоси́м
выголоси́те
ониголося́т
Quá khứ
Giống đựcголоси́л
Giống cáiголоси́ла
Giống trungголоси́ло
Số nhiềuголоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítголоси́
Số nhiềuголоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголося́щийголоси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từголося́голосив, голосивши

Ví dụ

  • голосить по покойнику
    khóc than người chết