голосова́я по́чта
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thư thoại, hộp thư thoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосова́я по́чта | — |
| Sinh cách | голосово́й по́чты | — |
| Tặng cách | голосово́й по́чте | — |
| Đối cách | голосову́ю по́чту | — |
| Công cụ cách | голосово́й по́чтой | — |
| Giới cách | голосово́й по́чте | — |