голосова́я по́чта голосовая почта

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thư thoại, hộp thư thoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголосова́я по́чта—
Sinh cáchголосово́й по́чты—
Tặng cáchголосово́й по́чте—
Đối cáchголосову́ю по́чту—
Công cụ cáchголосово́й по́чтой—
Giới cáchголосово́й по́чте—