голосни́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗ cộng hưởng âm thanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосни́к | голосники́ |
| Sinh cách | голосника́ | голоснико́в |
| Tặng cách | голоснику́ | голосника́м |
| Đối cách | голосни́к | голосники́ |
| Công cụ cách | голоснико́м | голосника́ми |
| Giới cách | голоснике́ | голосника́х |