голосло́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính vô căn cứ, sự không có bằng chứng
- tính vô căn cứ, bản chất không được chứng minh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосло́вность | голосло́вности |
| Sinh cách | голосло́вности | голосло́вностей |
| Tặng cách | голосло́вности | голосло́вностям |
| Đối cách | голосло́вность | голосло́вности |
| Công cụ cách | голосло́вностью | голосло́вностями |
| Giới cách | голосло́вности | голосло́вностях |