голосло́вность голословность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính vô căn cứ, sự không có bằng chứng
  2. tính vô căn cứ, bản chất không được chứng minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголосло́вностьголосло́вности
Sinh cáchголосло́вностиголосло́вностей
Tặng cáchголосло́вностиголосло́вностям
Đối cáchголосло́вностьголосло́вности
Công cụ cáchголосло́вностьюголосло́вностями
Giới cáchголосло́вностиголосло́вностях