голоси́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giọng to, giọng oang oang, giọng khỏe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голоси́на | голоси́ны |
| Sinh cách | голоси́ны | голоси́н |
| Tặng cách | голоси́не | голоси́нам |
| Đối cách | голоси́ну | голоси́ны |
| Công cụ cách | голоси́ной, голоси́ною | голоси́нами |
| Giới cách | голоси́не | голоси́нах |