гологра́мма голограмма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ảnh toàn ký, ảnh ba chiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгологра́ммагологра́ммы
Sinh cáchгологра́ммыгологра́мм
Tặng cáchгологра́ммегологра́ммам
Đối cáchгологра́ммугологра́ммы
Công cụ cáchгологра́ммойгологра́ммами
Giới cáchгологра́ммегологра́ммах