гологра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ảnh toàn ký, ảnh ba chiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гологра́мма | гологра́ммы |
| Sinh cách | гологра́ммы | гологра́мм |
| Tặng cách | гологра́мме | гологра́ммам |
| Đối cách | гологра́мму | гологра́ммы |
| Công cụ cách | гологра́ммой | гологра́ммами |
| Giới cách | гологра́мме | гологра́ммах |