голо́вушка головушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cái đầu nhỏ, đầu (thân mật)thân mậtdiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголо́вушкаголо́вушки
Sinh cáchголо́вушкиголо́вушек
Tặng cáchголо́вушкеголо́вушкам
Đối cáchголо́вушкуголо́вушки
Công cụ cáchголо́вушкой, голо́вушкоюголо́вушками
Giới cáchголо́вушкеголо́вушках